отка́т откат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giật lui, giật lùi, giậtорудияsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchотка́тотка́ты
Sinh cáchотка́таотка́тов
Tặng cáchотка́туотка́там
Đối cáchотка́тотка́ты
Công cụ cáchотка́томотка́тами
Giới cáchотка́теотка́тах

Từ liên quan