отка́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- giật lui, giật lùi, giậtорудияsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отка́т | отка́ты |
| Sinh cách | отка́та | отка́тов |
| Tặng cách | отка́ту | отка́там |
| Đối cách | отка́т | отка́ты |
| Công cụ cách | отка́том | отка́тами |
| Giới cách | отка́те | отка́тах |