отере́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thường lui tới, quen mặta place/people
- cọ xát vào
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отру́сь |
| ты | отрёшься |
| он / она / оно | отрётся |
| мы | отрёмся |
| вы | отрётесь |
| они | отру́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отёрся |
| Giống cái | отёрлась |
| Giống trung | отёрлось |
| Số nhiều | отёрлись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отри́сь |
| Số nhiều | отри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отёршийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отёршись |