отере́ться отереться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thường lui tới, quen mặta place/people
  2. cọ xát vào

Chia động từ

Tương lai
яотру́сь
тыотрёшься
он / она / оноотрётся
мыотрёмся
выотрётесь
ониотру́тся
Quá khứ
Giống đựcотёрся
Giống cáiотёрлась
Giống trungотёрлось
Số nhiềuотёрлись
Mệnh lệnh
Số ítотри́сь
Số nhiềuотри́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отёршийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отёршись