отдира́ть отдирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bóc... ra, tước... ra
  2. xé... ra, bứt... raрвать

Chia động từ

Hiện tại
яотдира́ю
тыотдира́ешь
он / она / оноотдира́ет
мыотдира́ем
выотдира́ете
ониотдира́ют
Quá khứ
Giống đựcотдира́л
Giống cáiотдира́ла
Giống trungотдира́ло
Số nhiềuотдира́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдира́й
Số nhiềuотдира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотдира́ющийотдира́вший
Bị độngотдира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотдира́яотдирав, отдиравши