отделя́ться отделяться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tách khỏi, rời khỏi, tách ra, phân lậpотпадать от чего-л.
  2. đi khỏi, rời khỏi, ra khỏiотходить, удаляться

Chia động từ

Hiện tại
яотделя́юсь
тыотделя́ешься
он / она / оноотделя́ется
мыотделя́емся
выотделя́етесь
ониотделя́ются
Quá khứ
Giống đựcотделя́лся
Giống cáiотделя́лась
Giống trungотделя́лось
Số nhiềuотделя́лись
Mệnh lệnh
Số ítотделя́йся
Số nhiềuотделя́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотделя́ющийсяотделя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотделя́ясьотделявшись