отдели́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tách ra, rời ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отделю́сь |
| ты | отде́лишься |
| он / она / оно | отде́лится |
| мы | отде́лимся |
| вы | отде́литесь |
| они | отде́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отдели́лся |
| Giống cái | отдели́лась |
| Giống trung | отдели́лось |
| Số nhiều | отдели́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отдели́сь |
| Số nhiều | отдели́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отдели́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отдели́вшись, отделя́сь |