отдаля́ть отдалять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hoãn... lạiВотсрочивать
  2. làm... xa cách, làm... xa lạВвызывать отчуждение
  3. để... xa ra, tách... xa ra, làm... xa raВ от Р

Chia động từ

Hiện tại
яотдаля́ю
тыотдаля́ешь
он / она / оноотдаля́ет
мыотдаля́ем
выотдаля́ете
ониотдаля́ют
Quá khứ
Giống đựcотдаля́л
Giống cáiотдаля́ла
Giống trungотдаля́ло
Số nhiềuотдаля́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдаля́й
Số nhiềuотдаля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотдаля́ющийотдаля́вший
Bị độngотдаляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотдаля́яотдаляв, отдалявши

Từ liên quan