отдаля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отдали́тьđẩy ra xa, làm xa lánh
Nghĩa
- hoãn... lạiВотсрочивать
- làm... xa cách, làm... xa lạВвызывать отчуждение
- để... xa ra, tách... xa ra, làm... xa raВ от Р
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отдаля́ю |
| ты | отдаля́ешь |
| он / она / оно | отдаля́ет |
| мы | отдаля́ем |
| вы | отдаля́ете |
| они | отдаля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отдаля́л |
| Giống cái | отдаля́ла |
| Giống trung | отдаля́ло |
| Số nhiều | отдаля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отдаля́й |
| Số nhiều | отдаля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отдаля́ющий | отдаля́вший |
| Bị động | отдаляемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отдаля́я | отдаляв, отдалявши |