отдали́ть отдалить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẩy ra xa, làm xa lánh

Chia động từ

Tương lai
яотдалю́
тыотдали́шь
он / она / оноотдали́т
мыотдали́м
выотдали́те
ониотдаля́т
Quá khứ
Giống đựcотдали́л
Giống cáiотдали́ла
Giống trungотдали́ло
Số nhiềuотдали́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдали́
Số nhiềuотдали́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отдали́вший
Bị động—отдалённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отдали́в, отдаливши, отдаля́

Từ liên quan