отда́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отдави́тьbóp nát, giập nát
Nghĩa
- bóp, nghiền, kẹt, ép
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отда́вливаю |
| ты | отда́вливаешь |
| он / она / оно | отда́вливает |
| мы | отда́вливаем |
| вы | отда́вливаете |
| они | отда́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отда́вливал |
| Giống cái | отда́вливала |
| Giống trung | отда́вливало |
| Số nhiều | отда́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отда́вливай |
| Số nhiều | отда́вливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отда́вливающий | отда́вливавший |
| Bị động | отдавливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отда́вливая | отдавливав, отдавливавши |