отдави́ть отдавить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp nát, giập nát

Chia động từ

Tương lai
яотдавлю́
тыотда́вишь
он / она / оноотда́вит
мыотда́вим
выотда́вите
ониотда́вят
Quá khứ
Giống đựcотдави́л
Giống cáiотдави́ла
Giống trungотдави́ло
Số nhiềuотдави́ли
Mệnh lệnh
Số ítотдави́
Số nhiềuотдави́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отдави́вший
Bị động—отда́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отдави́в, отдавивши