отвёртывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- quay, rẽ, ngoặtповёртывать в сторону
- vặn, mởкран и т. п.
- vặn... ra, tháo... raотвинчивать
- xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lạiотгибать
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отвёртывающий | отвёртывавший |
| Bị động | отвёртываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отвёртывая | отвёртывав, отвёртывавши |