отвёртывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quay, rẽ, ngoặtповёртывать в сторону
  2. vặn, mởкран и т. п.
  3. vặn... ra, tháo... raотвинчивать
  4. xắn... lên, xăn... lên, vén... lên, gấp... lại, bẻ... lạiотгибать

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотвёртывающийотвёртывавший
Bị độngотвёртываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотвёртываяотвёртывав, отвёртывавши