отвя́зываться отвязываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thoát khỏi, tránh khỏiот Рthông tụcотделыватьсяперен.
  2. Tuột ra, xổ ra, nới ra, bong ra, long ra, rời ra
  3. để cho... yên, buông tha... ra, không ám... nữaоставлять в покое

Chia động từ

Hiện tại
яотвя́зываюсь
тыотвя́зываешься
он / она / оноотвя́зывается
мыотвя́зываемся
выотвя́зываетесь
ониотвя́зываются
Quá khứ
Giống đựcотвя́зывался
Giống cáiотвя́зывалась
Giống trungотвя́зывалось
Số nhiềuотвя́зывались
Mệnh lệnh
Số ítотвя́зывайся
Số nhiềuотвя́зывайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngотвя́зывающийсяотвя́зывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từотвя́зываясьотвязывавшись