отве́рстие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lổ hổngсквозная дыра
- lổ hởсквозная дыра
- lỗсквозная дыра
- lỗ thủngсквозная дыра
- khe hở, kẽ hở, khe, kẽщель
- Lỗ thủng, lổ hổng, lổ hở, lỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | отве́рстие | отве́рстия |
| Sinh cách | отве́рстия | отве́рстий |
| Tặng cách | отве́рстию | отве́рстиям |
| Đối cách | отве́рстие | отве́рстия |
| Công cụ cách | отве́рстием | отве́рстиями |
| Giới cách | отве́рстии | отве́рстиях |
