отвали́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bong ra, rụng ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | отвалю́сь |
| ты | отва́лишься |
| он / она / оно | отва́лится |
| мы | отва́лимся |
| вы | отва́литесь |
| они | отва́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отвали́лся |
| Giống cái | отвали́лась |
| Giống trung | отвали́лось |
| Số nhiều | отвали́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отвали́сь |
| Số nhiều | отвали́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | отвали́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | отвали́вшись, отваля́сь |