отва́ливаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отвали́тьсяbong ra, rụng ra
Nghĩa
- Rời ra, rụng ra, rơi ra, tách ra
- — ngả người, ngả lưng, ngả đầuthông tụcоткидывать назад корпус, голову
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отва́ливаюсь |
| ты | отва́ливаешься |
| он / она / оно | отва́ливается |
| мы | отва́ливаемся |
| вы | отва́ливаетесь |
| они | отва́ливаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отва́ливался |
| Giống cái | отва́ливалась |
| Giống trung | отва́ливалось |
| Số nhiều | отва́ливались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отва́ливайся |
| Số nhiều | отва́ливайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отва́ливающийся | отва́ливавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отва́ливаясь | отваливавшись |