отва́ливать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể отвали́тьtránh ra, đi khỏi
Nghĩa
- ban phát, rộng lòng cho, cho rất nhiềuВthông tục
- đẩy. . . ra một bên, xô. . . ra một bênВотодвигать в сторону
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | отва́ливаю |
| ты | отва́ливаешь |
| он / она / оно | отва́ливает |
| мы | отва́ливаем |
| вы | отва́ливаете |
| они | отва́ливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | отва́ливал |
| Giống cái | отва́ливала |
| Giống trung | отва́ливало |
| Số nhiều | отва́ливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | отва́ливай |
| Số nhiều | отва́ливайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | отва́ливающий | отва́ливавший |
| Bị động | отваливаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | отва́ливая | отваливав, отваливавши |