осы́паться осыпаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi rụng, vụn ra

Chia động từ

Tương lai
яосы́паюсь
тыосы́паешься
он / она / оноосы́пается
мыосы́паемся
выосы́паетесь
ониосы́паются
Quá khứ
Giống đựcосы́пался
Giống cáiосы́палась
Giống trungосы́палось
Số nhiềuосы́пались
Mệnh lệnh
Số ítосы́пайся
Số nhiềuосы́пайтесь

осыпа́ться осыпаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rơi rụng, vụn ra

Chia động từ

Hiện tại
яосыпа́юсь
тыосыпа́ешься
он / она / оноосыпа́ется
мыосыпа́емся
выосыпа́етесь
ониосыпа́ются
Quá khứ
Giống đựcосыпа́лся
Giống cáiосыпа́лась
Giống trungосыпа́лось
Số nhiềuосыпа́лись
Mệnh lệnh
Số ítосыпа́йся
Số nhiềuосыпа́йтесь