осчастли́вливать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm hạnh phúc
- làm vui lòng, đem lại hạnh phúc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | осчастли́вливаю |
| ты | осчастли́вливаешь |
| он / она / оно | осчастли́вливает |
| мы | осчастли́вливаем |
| вы | осчастли́вливаете |
| они | осчастли́вливают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осчастли́вливал |
| Giống cái | осчастли́вливала |
| Giống trung | осчастли́вливало |
| Số nhiều | осчастли́вливали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осчастли́вливай |
| Số nhiều | осчастли́вливайте |