осчастли́вить осчастливить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . sung sướng, đem lại hạnh phúc cho, đưa lại niềm vui cho

Chia động từ

Tương lai
яосчастли́влю
тыосчастли́вишь
он / она / оноосчастли́вит
мыосчастли́вим
выосчастли́вите
ониосчастли́вят
Quá khứ
Giống đựcосчастли́вил
Giống cáiосчастли́вила
Giống trungосчастли́вило
Số nhiềuосчастли́вили
Mệnh lệnh
Số ítосчастли́вь
Số nhiềuосчастли́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осчастли́вивший
Bị động—осчастли́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осчастли́вив, осчастлививши