остри́чь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cắt tóc ngắn, xén
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | остригу́ |
| ты | острижёшь |
| он / она / оно | острижёт |
| мы | острижём |
| вы | острижёте |
| они | остригу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | остри́г |
| Giống cái | остри́гла |
| Giống trung | остри́гло |
| Số nhiều | остри́гли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | остриги́ |
| Số nhiều | остриги́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | остри́гший |
| Bị động | — | остри́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | остригши |