Từ điển

    остеречься

    động từ
    Cặp thể остерега́тьсяGiữ mình, phòng thân; tránh, kiêng, nhịn

    Nghĩa

    1. đề phòng, cảnh giác

    Chia động từ

    Hiện tại
    яостерегу́сь
    тыостережёшься
    он / она / оноостережётся
    мыостережёмся
    выостережётесь
    ониостерегу́тся
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)