Nghĩa
- Giữ mình, phòng thân
- tránh, kiêng, nhịnвоздерживаться от чего-л.
- đề phòng, phòng bị, phòng tránhопасаться кого-л.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | остерега́юсь |
|---|
| ты | остерега́ешься |
|---|
| он / она / оно | остерега́ется |
|---|
| мы | остерега́емся |
|---|
| вы | остерега́етесь |
|---|
| они | остерега́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | остерега́лся |
|---|
| Giống cái | остерега́лась |
|---|
| Giống trung | остерега́лось |
|---|
| Số nhiều | остерега́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | остерега́йся |
|---|
| Số nhiều | остерега́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | остерега́ющийся | остерега́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | остерега́ясь | остерегавшись |
|---|