остерега́ться остерегаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giữ mình, phòng thân
  2. tránh, kiêng, nhịnвоздерживаться от чего-л.
  3. đề phòng, phòng bị, phòng tránhопасаться кого-л.

Chia động từ

Hiện tại
яостерега́юсь
тыостерега́ешься
он / она / оноостерега́ется
мыостерега́емся
выостерега́етесь
ониостерега́ются
Quá khứ
Giống đựcостерега́лся
Giống cáiостерега́лась
Giống trungостерега́лось
Số nhiềuостерега́лись
Mệnh lệnh
Số ítостерега́йся
Số nhiềuостерега́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостерега́ющийсяостерега́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостерега́ясьостерегавшись