остерега́ть остерегать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cảnh báo, nhắc nhở
  2. cảnh báo, phòng ngừa

Chia động từ

Hiện tại
яостерега́ю
тыостерега́ешь
он / она / оноостерега́ет
мыостерега́ем
выостерега́ете
ониостерега́ют
Quá khứ
Giống đựcостерега́л
Giống cáiостерега́ла
Giống trungостерега́ло
Số nhiềuостерега́ли
Mệnh lệnh
Số ítостерега́й
Số nhiềuостерега́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngостерега́ющийостерега́вший
Bị độngостерегаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từостерега́яостерегав, остерегавши

Từ liên quan