остепеня́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lập gia đình, ổn định cuộc sống, an cư lạc nghiệp
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | остепеня́юсь |
| ты | остепеня́ешься |
| он / она / оно | остепеня́ется |
| мы | остепеня́емся |
| вы | остепеня́етесь |
| они | остепеня́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | остепеня́лся |
| Giống cái | остепеня́лась |
| Giống trung | остепеня́лось |
| Số nhiều | остепеня́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | остепеня́йся |
| Số nhiều | остепеня́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | остепеня́ющийся | остепеня́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | остепеня́ясь | остепенявшись |