остепени́ться остепениться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên đàng hoàng, ổn định cuộc sống, nên vợ nên chồng

Chia động từ

Tương lai
яостепеню́сь
тыостепени́шься
он / она / оноостепени́тся
мыостепени́мся
выостепени́тесь
ониостепеня́тся
Quá khứ
Giống đựcостепени́лся
Giống cáiостепени́лась
Giống trungостепени́лось
Số nhiềuостепени́лись
Mệnh lệnh
Số ítостепени́сь
Số nhiềuостепени́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—остепени́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—остепени́вшись, остепеня́сь