особняко́м
khác
Nghĩa
- riêng lẻ, một mình, tách biệt, đơn độc
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | особня́к | особняки́ |
| Sinh cách | особняка́ | особняко́в |
| Tặng cách | особняку́ | особняка́м |
| Đối cách | особня́к | особняки́ |
| Công cụ cách | особняко́м | особняка́ми |
| Giới cách | особняке́ | особняка́х |