осмо́тр осмотр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kiểm tra, thanh traпроверкаsự
  2. Xem xét, khám xét, khám nghiệm, khám, nhìn kỹ, xem kỹ
  3. đi thăm, đi xemпосещениеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосмо́тросмо́тры
Sinh cáchосмо́траосмо́тров
Tặng cáchосмо́труосмо́трам
Đối cáchосмо́тросмо́тры
Công cụ cáchосмо́тромосмо́трами
Giới cáchосмо́треосмо́трах

Ví dụ

  • осмотр достопримечательностей
    [sự] đi xem danh lam thắnh cảnh, tham quan thắng cảnh
  • осмотр больного
    [sự] khám bệnh nhân

Từ liên quan