осмеле́ть осмелеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bạo dạn hơn

Chia động từ

Tương lai
яосмеле́ю
тыосмеле́ешь
он / она / оноосмеле́ет
мыосмеле́ем
выосмеле́ете
ониосмеле́ют
Quá khứ
Giống đựcосмеле́л
Giống cáiосмеле́ла
Giống trungосмеле́ло
Số nhiềuосмеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítосмеле́й
Số nhiềuосмеле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осмеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осмеле́в, осмелевши