ослёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Lừa con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ослёнок | осля́та |
| Sinh cách | ослёнка | осля́т |
| Tặng cách | ослёнку | осля́там |
| Đối cách | ослёнка | осля́т |
| Công cụ cách | ослёнком | осля́тами |
| Giới cách | ослёнке | осля́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ослёнок | осля́та |
| Sinh cách | ослёнка | осля́т |
| Tặng cách | ослёнку | осля́там |
| Đối cách | ослёнка | осля́т |
| Công cụ cách | ослёнком | осля́тами |
| Giới cách | ослёнке | осля́тах |