Từ điển

    ослёнок

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Lừa con

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchослёнокосля́та
    Sinh cáchослёнкаосля́т
    Tặng cáchослёнкуосля́там
    Đối cáchослёнкаосля́т
    Công cụ cáchослёнкомосля́тами
    Giới cáchослёнкеосля́тах

    Từ liên quan

    осёлcon lùa; Lừa
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)