ославля́ющий ославляющий

tính từ

Nghĩa

  1. phỉ báng, bôi nhọ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchославля́ющийославля́ющееославля́ющаяославля́ющие
Sinh cáchославля́ющегоославля́ющегоославля́ющейославля́ющих
Tặng cáchославля́ющемуославля́ющемуославля́ющейославля́ющим
Đối cáchославля́ющего, ославля́ющийославля́ющееославля́ющуюославля́ющих, ославля́ющие
Công cụ cáchославля́ющимославля́ющимославля́ющей, ославля́ющеюославля́ющими
Giới cáchославля́ющемославля́ющемославля́ющейославля́ющих

ославля́ть ославлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bôi nhọ, chê bai, mang tiếng xấu

Chia động từ

Hiện tại
яославля́ю
тыославля́ешь
он / она / оноославля́ет
мыославля́ем
выославля́ете
ониославля́ют
Quá khứ
Giống đựcославля́л
Giống cáiославля́ла
Giống trungославля́ло
Số nhiềuославля́ли
Mệnh lệnh
Số ítославля́й
Số nhiềuославля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngославля́ющийославля́вший
Bị độngославляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từославля́яославляв, ославлявши