осла́вить ославить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhục, bôi nhọ, mang tiếng xấu, làm mất danh tiếng

Chia động từ

Tương lai
яосла́влю
тыосла́вишь
он / она / оноосла́вит
мыосла́вим
выосла́вите
ониосла́вят
Quá khứ
Giống đựcосла́вил
Giống cáiосла́вила
Giống trungосла́вило
Số nhiềuосла́вили
Mệnh lệnh
Số ítосла́вь
Số nhiềuосла́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—осла́вивший
Bị động—осла́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—осла́вив, ославивши