оскорби́ть оскорбить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm nhục
  2. xúc phạm
  3. xúc phạm, lăng mạ
  4. xúc phạm nặng nề

Chia động từ

Tương lai
яоскорблю́
тыоскорби́шь
он / она / онооскорби́т
мыоскорби́м
выоскорби́те
ониоскорбя́т
Quá khứ
Giống đựcоскорби́л
Giống cáiоскорби́ла
Giống trungоскорби́ло
Số nhiềuоскорби́ли
Mệnh lệnh
Số ítоскорби́
Số nhiềuоскорби́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оскорби́вший
Bị động—оско́рбленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оскорби́в, оскорбивши

Từ liên quan