осеня́ть осенять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thoáng ra, nảy ra, thoáng nghĩ

Chia động từ

Hiện tại
яосеня́ю
тыосеня́ешь
он / она / оноосеня́ет
мыосеня́ем
выосеня́ете
ониосеня́ют
Quá khứ
Giống đựcосеня́л
Giống cáiосеня́ла
Giống trungосеня́ло
Số nhiềuосеня́ли
Mệnh lệnh
Số ítосеня́й
Số nhiềuосеня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngосеня́ющийосеня́вший
Bị độngосеняемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từосеня́яосеняв, осенявши