осеня́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Thoáng ra, nảy ra, thoáng nghĩ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | осеня́ю |
| ты | осеня́ешь |
| он / она / оно | осеня́ет |
| мы | осеня́ем |
| вы | осеня́ете |
| они | осеня́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | осеня́л |
| Giống cái | осеня́ла |
| Giống trung | осеня́ло |
| Số nhiều | осеня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | осеня́й |
| Số nhiều | осеня́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | осеня́ющий | осеня́вший |
| Bị động | осеняемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | осеня́я | осеняв, осенявши |