освободи́ться освободиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự giải thoátfrom
  2. rảnh, có thời gian rảnh
  3. thoát ra

Chia động từ

Tương lai
яосвобожу́сь
тыосвободи́шься
он / она / оноосвободи́тся
мыосвободи́мся
выосвободи́тесь
ониосвободя́тся
Quá khứ
Giống đựcосвободи́лся
Giống cáiосвободи́лась
Giống trungосвободи́лось
Số nhiềuосвободи́лись
Mệnh lệnh
Số ítосвободи́сь
Số nhiềuосвободи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—освободи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—освободи́вшись, освободя́сь