оса́нка осанка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phong thái, phong mạo, tư thế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоса́нкаоса́нки
Sinh cáchоса́нкиоса́нок
Tặng cáchоса́нкеоса́нкам
Đối cáchоса́нкуоса́нки
Công cụ cáchоса́нкой, оса́нкоюоса́нками
Giới cáchоса́нкеоса́нках

Từ liên quan