оса́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Phong thái, phong mạo, tư thế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оса́нка | оса́нки |
| Sinh cách | оса́нки | оса́нок |
| Tặng cách | оса́нке | оса́нкам |
| Đối cách | оса́нку | оса́нки |
| Công cụ cách | оса́нкой, оса́нкою | оса́нками |
| Giới cách | оса́нке | оса́нках |