приоса́ниться приосаниться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm vẻ sảng khoái, vươn vai đứng thẳng

Chia động từ

Tương lai
яприоса́нюсь
тыприоса́нишься
он / она / оноприоса́нится
мыприоса́нимся
выприоса́нитесь
ониприоса́нятся
Quá khứ
Giống đựcприоса́нился
Giống cáiприоса́нилась
Giống trungприоса́нилось
Số nhiềuприоса́нились
Mệnh lệnh
Số ítприоса́нься
Số nhiềuприоса́ньтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приоса́нившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приоса́нившись, приоса́нясь