Từ điển

    оса́ оса

    danh từgiống cáiđộng vật

    Nghĩa

    1. Ong vẽ, ong vò vẽ, ong bò vẽVespidae

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchоса́о́сы
    Sinh cáchосы́о́с
    Tặng cáchосе́о́сам
    Đối cáchосу́о́с
    Công cụ cáchосо́й, осо́юо́сами
    Giới cáchосе́о́сах

    Từ liên quan

    оси́ныйOng vẽ, ong vò vẽосое́дdiều ăn ong
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)