оса́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Ong vẽ, ong vò vẽ, ong bò vẽVespidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оса́ | о́сы |
| Sinh cách | осы́ | о́с |
| Tặng cách | осе́ | о́сам |
| Đối cách | осу́ | о́с |
| Công cụ cách | осо́й, осо́ю | о́сами |
| Giới cách | осе́ | о́сах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оса́ | о́сы |
| Sinh cách | осы́ | о́с |
| Tặng cách | осе́ | о́сам |
| Đối cách | осу́ | о́с |
| Công cụ cách | осо́й, осо́ю | о́сами |
| Giới cách | осе́ | о́сах |