осое́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diều ăn ong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осое́д | осое́ды |
| Sinh cách | осое́да | осое́дов |
| Tặng cách | осое́ду | осое́дам |
| Đối cách | осое́да | осое́дов |
| Công cụ cách | осое́дом | осое́дами |
| Giới cách | осое́де | осое́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | осое́д | осое́ды |
| Sinh cách | осое́да | осое́дов |
| Tặng cách | осое́ду | осое́дам |
| Đối cách | осое́да | осое́дов |
| Công cụ cách | осое́дом | осое́дами |
| Giới cách | осое́де | осое́дах |