осое́д осоед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diều ăn ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchосое́досое́ды
Sinh cáchосое́даосое́дов
Tặng cáchосое́дуосое́дам
Đối cáchосое́даосое́дов
Công cụ cáchосое́домосое́дами
Giới cáchосое́деосое́дах