ороша́ющий орошающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tưới tiêu, làm ướt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchороша́ющийороша́ющееороша́ющаяороша́ющие
Sinh cáchороша́ющегоороша́ющегоороша́ющейороша́ющих
Tặng cáchороша́ющемуороша́ющемуороша́ющейороша́ющим
Đối cáchороша́ющего, ороша́ющийороша́ющееороша́ющуюороша́ющих, ороша́ющие
Công cụ cáchороша́ющимороша́ющимороша́ющей, ороша́ющеюороша́ющими
Giới cáchороша́ющемороша́ющемороша́ющейороша́ющих

ороша́ть орошать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phun, rưới, tưới, té, phun ướt, rưới ướt, tưới ướt, té ướt
  2. tưới, tưới ruộng, đưa nước vào ruộng, dẫn thủy nhập điềnпочву

Chia động từ

Hiện tại
яороша́ю
тыороша́ешь
он / она / оноороша́ет
мыороша́ем
выороша́ете
ониороша́ют
Quá khứ
Giống đựcороша́л
Giống cáiороша́ла
Giống trungороша́ло
Số nhiềuороша́ли
Mệnh lệnh
Số ítороша́й
Số nhiềuороша́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngороша́ющийороша́вший
Bị độngороша́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từороша́яороша́в, орошавши

Từ liên quan