ориентиро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Định hướng, định phương hướng, định vị trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ориентиро́вка | ориентиро́вки |
| Sinh cách | ориентиро́вки | ориентиро́вок |
| Tặng cách | ориентиро́вке | ориентиро́вкам |
| Đối cách | ориентиро́вку | ориентиро́вки |
| Công cụ cách | ориентиро́вкой, ориентиро́вкою | ориентиро́вками |
| Giới cách | ориентиро́вке | ориентиро́вках |
Từ liên quan
ориенти́роватьсяĐịnh hướng, định phương hướng, định vị tríориента́цияĐịnh hướng, định phương hướng, định vị tríориенти́рVật định hướng, mốc định hướng, điểm định hướng, vật chuẩnориенти́роватьchỉ dẫn; hướng dẫn, chỉ dẫn, giúp... hiểu đượcориенти́рованиеĐịnh hướng tìm phươngориентиро́вочныйsơ bộ, bước đầu; áng chừng, phỏng chừng, độ chừng