ориенти́р
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vật định hướng, mốc định hướng, điểm định hướng, vật chuẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ориенти́р | ориенти́ры |
| Sinh cách | ориенти́ра | ориенти́ров |
| Tặng cách | ориенти́ру | ориенти́рам |
| Đối cách | ориенти́р | ориенти́ры |
| Công cụ cách | ориенти́ром | ориенти́рами |
| Giới cách | ориенти́ре | ориенти́рах |