ориенти́р ориентир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vật định hướng, mốc định hướng, điểm định hướng, vật chuẩn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchориенти́рориенти́ры
Sinh cáchориенти́раориенти́ров
Tặng cáchориенти́руориенти́рам
Đối cáchориенти́рориенти́ры
Công cụ cáchориенти́ромориенти́рами
Giới cáchориенти́реориенти́рах

Từ liên quan