оре́ховка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim bổ hạt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оре́ховка | оре́ховки |
| Sinh cách | оре́ховки | оре́ховок |
| Tặng cách | оре́ховке | оре́ховкам |
| Đối cách | оре́ховку | оре́ховок |
| Công cụ cách | оре́ховкой, оре́ховкою | оре́ховками |
| Giới cách | оре́ховке | оре́ховках |