о́рган
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cơ quanчасть живого организма
- cơ quan, tổ chức, ấn phẩmanatomy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́рган | о́рганы |
| Sinh cách | о́ргана | о́рганов |
| Tặng cách | о́ргану | о́рганам |
| Đối cách | о́рган | о́рганы |
| Công cụ cách | о́рганом | о́рганами |
| Giới cách | о́ргане | о́рганах |

