орби́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hố mắtглазница
- quỹ đạoтраектория
- ổ mắtглазница
- Quỹ đạo, quĩ đạo
- ổ mắt, hố mắtглазница
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орби́та | орби́ты |
| Sinh cách | орби́ты | орби́т |
| Tặng cách | орби́те | орби́там |
| Đối cách | орби́ту | орби́ты |
| Công cụ cách | орби́той, орби́тою | орби́тами |
| Giới cách | орби́те | орби́тах |
Ví dụ
- вывести корабль, спутник на орбитаđưa con tàu vũ trụ, vệ tinh nhân tạo vào (lên) quỹ đạo