орбиталь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- orbital, quỹ đạo điện tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | орбита́ль | орбита́ли |
| Sinh cách | орбита́ли | орбита́лей |
| Tặng cách | орбита́ли | орбита́лям |
| Đối cách | орбита́ль | орбита́ли |
| Công cụ cách | орбита́лью | орбита́лями |
| Giới cách | орбита́ли | орбита́лях |