оранжере́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nhà kính, nhà ấmđể trồng cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оранжере́я | оранжере́и |
| Sinh cách | оранжере́и | оранжере́й |
| Tặng cách | оранжере́е | оранжере́ям |
| Đối cách | оранжере́ю | оранжере́и |
| Công cụ cách | оранжере́ей, оранжере́ею | оранжере́ями |
| Giới cách | оранжере́е | оранжере́ях |
