опыля́емый опыляемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được thụ phấn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопыля́емыйопыля́емоеопыля́емаяопыля́емые
Sinh cáchопыля́емогоопыля́емогоопыля́емойопыля́емых
Tặng cáchопыля́емомуопыля́емомуопыля́емойопыля́емым
Đối cáchопыля́емого, опыля́емыйопыля́емоеопыля́емуюопыля́емых, опыля́емые
Công cụ cáchопыля́емымопыля́емымопыля́емой, опыля́емоюопыля́емыми
Giới cáchопыля́емомопыля́емомопыля́емойопыля́емых
Dạng ngắnопыляемопыляемоопыляемаопыляемы

опыля́ть опылять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thụ phấn, giúp thụ phấn, làm thụ phấn

Chia động từ

Hiện tại
яопыля́ю
тыопыля́ешь
он / она / оноопыля́ет
мыопыля́ем
выопыля́ете
ониопыля́ют
Quá khứ
Giống đựcопыля́л
Giống cáiопыля́ла
Giống trungопыля́ло
Số nhiềuопыля́ли
Mệnh lệnh
Số ítопыля́й
Số nhiềuопыля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопыля́ющийопыля́вший
Bị độngопыля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопыля́яопыляв, опылявши