опыливающий

tính từ

Nghĩa

  1. thụ phấn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопыливающийопыливающееопыливающаяопыливающие
Sinh cáchопыливающегоопыливающегоопыливающейопыливающих
Tặng cáchопыливающемуопыливающемуопыливающейопыливающим
Đối cáchопыливающего, опыливающийопыливающееопыливающуюопыливающих, опыливающие
Công cụ cáchопыливающимопыливающимопыливающей, опыливающеюопыливающими
Giới cáchопыливающемопыливающемопыливающейопыливающих

опы́ливать опыливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. phun bột trừ sâu, rắc thuốc trừ sâu dạng bột, phun thuốc trừ sâu

Chia động từ

Hiện tại
яопы́ливаю
тыопы́ливаешь
он / она / оноопы́ливает
мыопы́ливаем
выопы́ливаете
ониопы́ливают
Quá khứ
Giống đựcопы́ливал
Giống cáiопы́ливала
Giống trungопы́ливало
Số nhiềuопы́ливали
Mệnh lệnh
Số ítопы́ливай
Số nhiềuопы́ливайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопыливающийопы́ливавший
Bị độngопыливаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопы́ливаяопыливав, опыливавши