опы́ливатель опыливатель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy phun bột trừ sâu, bình phun thuốc trừ sâu dạng bột, thiết bị phun thuốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопы́ливательопы́ливатели
Sinh cáchопы́ливателяопы́ливателей
Tặng cáchопы́ливателюопы́ливателям
Đối cáchопы́ливательопы́ливатели
Công cụ cáchопы́ливателемопы́ливателями
Giới cáchопы́ливателеопы́ливателях

Từ liên quan