опу́хнуть опухнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sưngвздуться, стать болезненно пухлым
  2. sưng đau
  3. sưng phồngвздуться, стать болезненно пухлым

Chia động từ

Tương lai
яопу́хну
тыопу́хнешь
он / она / оноопу́хнет
мыопу́хнем
выопу́хнете
ониопу́хнут
Quá khứ
Giống đựcопу́х
Giống cáiопу́хла
Giống trungопу́хло
Số nhiềuопу́хли
Mệnh lệnh
Số ítопу́хни
Số nhiềuопу́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опу́хший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опухнув, опухши