опуха́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опу́хнутьsưng; sưng đau
Nghĩa
- Xưng lên, tấy lên, phù lên, phồng lên, cương lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опуха́ю |
| ты | опуха́ешь |
| он / она / оно | опуха́ет |
| мы | опуха́ем |
| вы | опуха́ете |
| они | опуха́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опуха́л |
| Giống cái | опуха́ла |
| Giống trung | опуха́ло |
| Số nhiều | опуха́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опуха́й |
| Số nhiều | опуха́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опуха́ющий | опуха́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опуха́я | опухав, опухавши |